tay ba
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ba người, ba bên, ba đơn vị cùng tham gia vào một việc gì đó: "Tay ba" dùng để chỉ một nhóm, một sự kết hợp hoặc một cuộc gặp gỡ có sự tham gia của đúng ba cá nhân hoặc ba phe phái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc thảo luận tay ba giữa ba công ty đã đạt được thỏa thuận chung.
- Hội nghị tay ba về an ninh khu vực sẽ diễn ra vào tuần tới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thảo luận tay ba": cuộc thảo luận có sự tham gia của ba bên.
- Các bên đã ngồi lại để thảo luận tay ba về hợp đồng.
- "hội nghị tay ba": hội nghị, cuộc họp chính thức cấp cao giữa ba quốc gia hoặc ba tổ chức.
- Hội nghị tay ba nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Song phương (tính từ): liên quan đến hai bên, hai phía.
- Hai nước đã ký một hiệp định song phương.
- Đa phương (tính từ): liên quan đến nhiều bên, nhiều phía (thường từ ba trở lên).
- Đây là một cuộc đàm phán đa phương phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Ba bên: ba phe, ba phía (nhấn mạnh tính chất riêng biệt của từng bên).
- Tam phương: ba phương diện, ba phía (cách nói trang trọng, ít dùng trong văn nói).
Lưu ý sử dụng
- "Tay ba" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, ngoại giao, kinh tế hoặc các cuộc đàm phán, thảo luận chính thức.
- Từ này nhấn mạnh số lượng chính xác là ba, không nhiều hơn và không ít hơn.
- Ba người với nhau, ba đơn vị: Thảo luận tay ba; Hội nghị tay ba.